TKB thầy Lộc
THỜI KHÓA BIỂU THẦY LỘC
A. GHI SỔ TAY SỐ (mở xem)
B. THỜI KHÓA BIỂU (thầy Lộc)
BUỔI SÁNG (trái buổi, áp dụng ngày 30/03/2026)
| TGBĐ | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| 7'00 | 1 | 7A3 SH. | HĐ 8A4. | 8A5. | 8A1. | ||
| 7'45 | 2 | HĐ 8A5. | HĐ 8A4. | 8A4. | 8A3: | ||
| 8'55 | 3 | HĐ 8A5. | HĐ 8A4. | 8A6. | 8A2: | ||
| 9'40 | 4 | HĐ 8A5. | |||||
| 10'30 | 5 |
BUỔI CHIỀU (trái buổi, áp dụng ngày 30/03/2026)
| TGBĐ | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| 13'00 | 1 | ||||||
| 13'45 | 2 | 7A4. | 7A1. | ||||
| 14'55 | 3 | 7A2. | 7A3. | ||||
| 15'40 | 4 | 7A5. | 7A6. | ||||
| 16'30 | 5 |
7A3 BUỔI SÁNG (chính khóa, áp dụng ngày 30/03/2026)
| TGBĐ | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| 7'00 | 1 | SH-Lộc | Văn-Hải | Anh-T.Vũ | KHTN-Trang | Anh-T.Vũ | |
| 7'45 | 2 | Văn-Hải | Văn-Hải | Anh-T.Vũ | KHTN-Trang | LS-ĐL(Sử)-Vương | |
| 8'55 | 3 | Văn-Hải | CN-Thơm | GDĐP-Hùng | Toán-Sử | Toán-Sử | |
| 9'40 | 4 | KHTN-Trang | LS-ĐL(Sử)-Vương | LS-ĐL(Địa)-Trang | Toán-Sử | Toán-Sử | |
| 10'30 | 5 | KHTN-Trang | GDCD-Vương |
7A3 BUỔI CHIỀU (trái buổi, áp dụng ngày 30/03/2026)
| TGBĐ | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| 13'00 | 1 | ||||||
| 13'45 | 2 | HĐTN-Sử | NT(MT)- Quý | ||||
| 14'55 | 3 | HĐTN-Sử | Tin-Lộc | ||||
| 15'40 | 4 | GDTC-Khoa | HĐTN-Sử | NT(AN)- Thiện | |||
| 16'30 | 5 | GDTC-Khoa |
C. ĐƯỜNG LINK
| STT | Link công tác | Ghi chú |
| 1 | RÀ SOÁT PHÂN CÔNG TRÊN VNEDU | |
| 2 | Báo cáo tổ 2025 - 2026 | |
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 |
D. GÓP Ý CHO KHÓA HỌC (mở xem)
Sửa lần cuối: Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026, 5:15 PM